防暑
—
Phân tích từ 防暑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Phòng chống say nắng, giải nhiệt
Ví dụ (6)
夏日出行要注意防暑降温。
Đi lại ngày hè cần chú ý phòng chống say nắng hạ nhiệt.
喝绿豆汤可以有效防暑。
Uống canh đậu xanh có thể phòng chống say nắng hiệu quả.
工地发了防暑用品给工人。
Công trường phát đồ dùng phòng chống say nắng cho công nhân.
准备一些防暑药物。
Chuẩn bị một số loại thuốc phòng chống say nắng.
防暑茶深受大家喜爱。
Trà giải nhiệt phòng chống say nắng rất được ưa chuộng.
2
Tính từ
Nghĩa:Giúp phòng chống say nắng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây