罩衣
zhào yī
Áo khoác bảo vệ, áo chui chống bẩn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Áo khoác bảo vệ, áo chui chống bẩn
Ví dụ (3)
xiǎo péng yǒuzuòměi shùhuà huàshíchuān穿shànglezhào
Em nhỏ khi làm mỹ thuật vẽ tranh mặc vào chiếc áo chui bảo vệ.
mazàichú fángzuò fànshídàizhezhào
Mẹ khi làm cơm trong bếp đeo chiếc áo khoác bảo vệ.
zhè zhǒngfáng chén zhàoqīng fāng biàn便
Loại áo khoác bảo vệ chống bụi này giặt rửa rất tiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây