Hán Việt:LẶC••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨丨一丨フ一一丨フノ
Không dùng lượng từ riêng
革Cách+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勒
siết, thít; ép buộc, tống tiền; dây cương
革
Bộ Cách
Da thuộc, đổi mới / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)

Hình ảnh minh họa

勒
siết chặt, buộc chặt; cưỡng ép, tống tiền; khắc chữ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “lēi / lè”VINghĩa:siết chặt, buộc chặt; cưỡng ép, tống tiền; khắc chữ.
ENTiếng Anh:strap tight, strangle, coerce, carve
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他因为勒索钱财被警察抓了。
Anh ta bị cảnh sát bắt vì tội tống tiền (cưỡng ép lấy tiền bạc).
He was arrested by the police for extorting money.
#2
学校勒令这名违纪学生退学。
Nhà trường buộc học sinh vi phạm kỷ luật này phải thôi học.
The school ordered the student who violated the rules to withdraw.
#3
古人喜欢在名山大川勒石留念。
Người xưa thích khắc lên đá ở các danh sơn đại xuyên để làm kỷ niệm.
People in ancient times liked to carve inscriptions on rocks in famous mountains and great rivers to commemorate their visits.
#4
为了纪念这位英雄,人们决定勒碑铭记。
Để tưởng nhớ vị anh hùng này, mọi người quyết định khắc bia ghi nhớ.
To commemorate this hero, people decided to erect a stele in his honor.
#5
债主每天来勒逼他偿还债务。
Chủ nợ ngày nào cũng đến bức ép anh ta phải trả nợ.
The creditor came every day to pressure him into repaying his debt.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “lè”VINghĩa:dây cương ngựa.
ENTiếng Anh:horse rein, bridle
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
马勒挂在墙上。
Dây cương treo trên tường.
The bridle is hanging on the wall.
#2
他检查了马勒。
Anh ấy kiểm tra dây cương ngựa.
He checked the horse's bridle.
#3
骑手紧紧拉住马勒,让受惊的骏马停下来。
Người cưỡi ngựa kéo chặt dây cương để con tuấn mã đang hoảng sợ dừng lại.
The rider pulled tightly on the bridle to bring the startled steed to a halt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây