Hán Việt:NGỰ••Loại từ:Động từ
12 nét
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+卸Chữ Tá
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
御
điều khiển xe/ngựa; chống đỡ; của hoàng gia
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)

卸
Chữ Tá
dỡ hàng, gỡ bỏ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

御
điều khiển xe/ngựa; chống đỡ; của hoàng gia
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:điều khiển xe/ngựa; chống đỡ; của hoàng gia
ENTiếng Anh:drive, govern, defend, imperial, royal
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
士兵们奋力抵御外敌的入侵。
Các binh sĩ dùng hết sức chống lại sự xâm nhập của kẻ thù từ bên ngoài.
The soldiers fought hard to resist the invasion of foreign enemies.
#2
他穿上厚厚的大衣来御寒。
Anh ấy mặc chiếc áo khoác dày để chống lại cái lạnh.
He put on a thick overcoat to keep out the cold.
#3
这座城堡的防御系统非常坚固。
Hệ thống phòng thủ của lâu đài này rất kiên cố.
The castle's defense system is extremely strong.
#4
优秀的骑手能够轻松地御马前行。
Một người cưỡi ngựa xuất sắc có thể dễ dàng điều khiển con ngựa tiến về phía trước.
A skilled rider can easily control a horse and move forward.
#5
传说中的仙人可以御风而行。
Những vị tiên trong truyền thuyết có thể cưỡi gió mà đi.
Legend has it that immortals can ride the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây