诗篇
shī piān
Bài thơ, tập thơ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bài thơ, tập thơ
Ví dụ (3)
shīr énxiě xiàledòngr éndeshī piān
Nhà thơ đã viết nên những bài thơ cảm động.
zhè shǒushī piānmiáo huìle guódeměi shān
Bài thơ này miêu tả sơn hà tuyệt đẹp của tổ quốc.
zàiwǎn huìshànglǎng sòngjīng diǎnshī piān
Tại buổi dạ hội ngâm bài thơ kinh điển.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây