浓雾
—
Phân tích từ 浓雾
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sương mù dày đặc
Ví dụ (3)
清晨清晨大海上笼罩着一层浓雾。
Sáng sớm trên biển bao phủ một lớp sương mù dày đặc.
受浓雾影响,高速公路暂时封闭。
Chịu ảnh hưởng của sương mù dày đặc, đường cao tốc tạm thời đóng cửa.
司机在浓雾中缓慢行驶开着车。
Tài xế lái xe di chuyển chậm rãi trong sương mù dày đặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây