湖南
—
Phân tích từ 湖南
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc)
Ví dụ (3)
湖南省的省会是长沙。湖南
Tỉnh lỵ của tỉnh Hồ Nam là Trường Sa.
湖南菜以辣味闻名于世。湖南
Món ăn Hồ Nam nổi tiếng khắp thế gian về vị cay.
他去湖南张家界旅游观光。湖南
Anh ấy đi Trương Gia Giới Hồ Nam du lịch tham quan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây