聊聊
—
Phân tích từ 聊聊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trò chuyện, tán gẫu
Ví dụ (3)
下班后我们去咖啡馆坐坐,随便聊聊最近的工作进展。
Sau khi tan làm chúng ta đến quán cà phê ngồi chút, tiện thể trò chuyện về tiến độ công việc gần đây.
你如果有心事,随时可以找我聊聊。
Nếu bạn có tâm sự, có thể tìm tôi trò chuyện bất cứ lúc nào.
老朋友多年未见,今晚必须好好聊聊当年的趣事。
Bạn cũ lâu năm không gặp, tối nay phải trò chuyện thật đã về những chuyện thú vị năm xưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây