Hán Việt:TRÙ••Loại từ:Danh từ
11 nét
フフ一ノフ一丨一丨フ一
纟Mịch+周Chu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绸
lụa, vải lụa
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绸
lụa, vải lụa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lụa, vải lụa
ENTiếng Anh:silk cloth, silk fabric
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条围巾是用纯丝绸做的。
Chiếc khăn quàng cổ này được làm bằng lụa nguyên chất.
This scarf is made of pure silk.
#2
这家商店专门出售高级绸缎。
Cửa hàng này chuyên bán lụa là cao cấp.
This shop specializes in selling high-quality silk fabrics.
#3
她买了一块红色的绸子来做衣服。
Cô ấy đã mua một mảnh vải lụa đỏ để may quần áo.
She bought a piece of red silk to make clothes.
#4
丝绸之路促进了东西方的文化交流。
Con đường tơ lụa đã thúc đẩy sự giao lưu văn hóa giữa phương Đông và phương Tây.
The Silk Road promoted cultural exchange between East and West.
#5
演员们挥舞着红绸在舞台上跳舞。
Các diễn viên vẫy dải lụa đỏ nhảy múa trên sân khấu.
The actors waved red silk ribbons as they danced on the stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây