甘露
—
Phân tích từ 甘露
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cam lộ, giọt sương ngọt ngào
Ví dụ (3)
久旱逢甘露,这场春雨挽救了濒临枯死的麦苗。
Nắng hạn lâu ngày gặp mưa rào (sương ngọt), trận mưa xuân này đã cứu sống những mầm lúa mì sắp chết khô.
早晨的玫瑰花瓣上滚动着晶莹的甘露。
Trên những cánh hoa hồng buổi sáng lăn tăn những giọt sương mai trong trẻo.
那句鼓励的话语如同甘露一般滋润了他干涸的心田。
Lời động viên ấy như những giọt cam lộ tưới mát cõi lòng khô cằn của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây