杨枝
—
Phân tích từ 杨枝
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cành liễu
Ví dụ (3)
古人送别时常有折取杨枝相赠的习俗。
Người xưa khi tiễn biệt thường có tục lệ bẻ cành liễu tặng nhau.
春天到了,河畔的杨枝随风轻轻摇曳。
Mùa xuân đến rồi, những cành liễu bên bờ sông đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
观音菩萨手中拿着净瓶和杨枝,普度众生。
Quan Âm Bồ Tát tay cầm tịnh bình và cành dương liễu, phổ độ chúng sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây