花鸟
—
Phân tích từ 花鸟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hoa và chim, chim muông hoa lá
Ví dụ (3)
这幅中国画的题材是传统的花鸟,意境十分幽雅。
Đề tài của bức tranh Trung Quốc này là hoa và chim truyền thống, ý cảnh vô cùng tao nhã.
周末早上,许多老爷爷喜欢去市中心的花鸟市场溜达。
Buổi sáng cuối tuần, nhiều cụ ông thích đi dạo ở chợ hoa chim ở trung tâm thành phố.
这块布料上印满了精美的花鸟图案,非常适合做旗袍。
Mảnh vải này in đầy những hoa văn chim muông hoa lá tinh xảo, rất thích hợp để may sườn xám.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây