曼
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dài, kéo dài
Ví dụ (5)
群山向远方曼延,似乎没有尽头。
Dãy núi kéo dài về phía xa, dường như không có điểm dừng.
路曼曼其修远兮,吾将上下而求索。
Con đường phía trước dài đằng đẵng, ta sẽ dấn bước lên xuống để tìm kiếm (chân lý).
这是一条曼长的古道,充满了历史的痕迹。
Đây là một con đường cổ kéo dài, chứa đầy những dấu tích của lịch sử.
他曼声长吟,抒发内心的感慨。
Anh ấy cất giọng ngâm kéo dài, bày tỏ nỗi niềm xúc động trong lòng.
岁月曼衍,那段记忆依然清晰。
Năm tháng kéo dài trôi qua, đoạn ký ức đó vẫn vô cùng rõ nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây