Hán Việt:MẠN••Loại từ:Tính từ
11 nét
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+罒Võng+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
曼
dài, kéo dài
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)

罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)

又
Bộ Hựu
Bàn tay phải, lặp lại (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

曼
dài, kéo dài
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dài, kéo dài
ENTiếng Anh:graceful, prolonged, extended, long
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
群山向远方曼延,似乎没有尽头。
Dãy núi kéo dài về phía xa, dường như không có điểm dừng.
The mountains stretch far into the distance, seeming to have no end.
#2
路曼曼其修远兮,吾将上下而求索。
Con đường phía trước dài đằng đẵng, ta sẽ dấn bước lên xuống để tìm kiếm (chân lý).
The road ahead is long and far; I will search high and low.
#3
这是一条曼长的古道,充满了历史的痕迹。
Đây là một con đường cổ kéo dài, chứa đầy những dấu tích của lịch sử.
This is a long ancient path, full of traces of history.
#4
他曼声长吟,抒发内心的感慨。
Anh ấy cất giọng ngâm kéo dài, bày tỏ nỗi niềm xúc động trong lòng.
He chanted slowly in a drawn-out tone, expressing the feelings in his heart.
#5
岁月曼衍,那段记忆依然清晰。
Năm tháng kéo dài trôi qua, đoạn ký ức đó vẫn vô cùng rõ nét.
As the years have stretched on, that memory remains vivid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây