人摸
—
Phân tích từ 人摸
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:người ta chạm vào / sờ
Ví dụ (3)
这只猫特别温顺,喜欢让人摸它。
Con mèo này rất ngoan, thích cho người ta xoa đầu sờ nó.
博物馆里的展品不能让游人摸。
Hiện vật trong bảo tàng không thể cho du khách chạm vào.
小狗躺在地板上,舒服地让人摸它的肚皮。
Chú chó nhỏ nằm trên sàn, thoải mái cho người ta sờ bụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây