即兴
—
Phân tích từ 即兴
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngẫu hứng, không chuẩn bị trước
Ví dụ (6)
他的即兴演讲赢得了大家的掌声。
Bài phát biểu ngẫu hứng của anh ấy đã nhận được tràng pháo tay của mọi người.
这是一段非常精彩的即兴表演。
Đây là một tiết mục biểu diễn ngẫu hứng rất tuyệt vời.
音乐家根据现场气氛做出了即兴创作。
Nhạc sĩ dựa vào không khí tại chỗ đã sáng tác ngẫu hứng.
弹琴时他经常即兴发挥。
Khi đánh đàn anh ấy thường xuyên phát huy một cách ngẫu hứng.
朋友聚会时,大家即兴唱起了歌。
Lúc bạn bè tụ tập, mọi người ngẫu hứng cất tiếng hát.
2
Phó từ
Nghĩa:Một cách ngẫu hứng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây