欧阳兰
ōu yáng lán
Âu Dương Lan (tên riêng)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Âu Dương Lan (tên riêng)
Ví dụ (3)
ōu yánglán shì menbāndebān zhǎng
Âu Dương Lan là lớp trưởng của lớp chúng tôi.
jīn tiānshìōu yánglándeshēng jiā zhù
Hôm nay là sinh nhật của Âu Dương Lan, mọi người cùng nhau chúc mừng cô ấy.
ōu yánglán zài shū guǎnrèn zhēn gōng
Âu Dương Lan đang chăm chỉ ôn bài trong thư viện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây