Hán Việt:QUẬT••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨一フ一ノフ丨丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+屈Khuất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
掘
đào, khai quật
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

屈
Khuất
Khuất / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

掘
đào, khai quật
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đào, khai quật
ENTiếng Anh:dig, excavate, unearth
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
工人们正在挖掘隧道。
Các công nhân đang đào đường hầm.
The workers are digging a tunnel.
#2
考古学家发掘出了一座古墓。
Các nhà khảo cổ học đã khai quật được một ngôi mộ cổ.
Archaeologists unearthed an ancient tomb.
#3
小狗喜欢在院子里掘地。
Chú chó nhỏ thích đào đất trong sân.
The puppy likes digging in the yard.
#4
这个矿区每年采掘大量的煤炭。
Khu mỏ này khai thác một lượng lớn than đá mỗi năm.
This mining area extracts a large amount of coal every year.
#5
教练发掘了他的运动天赋。
Huấn luyện viên đã khám phá (khai quật) ra tài năng thể thao của anh ấy.
The coach discovered his athletic talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây