淨
丶丶一ノ丶丶ノフ一一丨
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (27)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:sạch sẽ, tinh khiết; làm sạch
Ví dụ (5)
這件衣服洗得很乾淨。
Chiếc áo này giặt rất sạch.
森林裡的空氣非常純淨。
Không khí trong rừng vô cùng tinh khiết.
這些植物能淨化室內的空氣。
Những loài thực vật này có thể làm sạch không khí trong nhà.
請把桌子擦淨。
Xin hãy lau sạch cái bàn.
這瓶是純天然的淨水。
Bình này là nước tinh khiết hoàn toàn tự nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây