几岁
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ nghi vấn
Nghĩa:mấy tuổi (hỏi trẻ em dưới 10 tuổi)
Ví dụ (3)
请问这个小朋友今年几岁了?
Xin hỏi bạn nhỏ này năm nay mấy tuổi rồi?
我妹妹今年才五岁。
Em gái tôi năm nay mới 5 tuổi.
你几岁开始学习弹钢琴的?
Bạn mấy tuổi bắt đầu học đánh đàn piano?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây