霉变
—
Phân tích từ 霉变
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Bị lên mốc, mốc meo
Ví dụ (6)
天气潮湿,粮食容易发生霉变。
Thời tiết ẩm ướt, lương thực rất dễ bị mốc meo.
切记不能食用已经霉变的食物。
Nhớ kỹ không được ăn thực phẩm đã bị mốc hỏng.
保持通风能防止面包霉变。
Giữ thông thoáng có thể ngăn bánh mì bị mốc hỏng.
检查时发现了一部分食物的霉变。
Khi kiểm tra đã phát hiện tình trạng mốc meo của một phần thực phẩm.
防潮箱能有效防止物品的霉变。
Hộp chống ẩm có thể ngăn ngừa hiệu quả sự mốc meo của đồ đạc.
2
Danh từ
Nghĩa:Hiện tượng mốc meo, sự mốc hỏng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây