Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
灌浆
guàn jiāng
Giai đoạn ngậm sữa hạt lúa, bơm vữa bê tông
Hán việt: quán tương
—

Gợi nhớ

Từ "灌浆" (guàn jiāng) mang nghĩa "Giai đoạn ngậm sữa hạt lúa, bơm vữa bê tông", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 浆 (jiāng / jiàng - tương): "nước sệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 浆: Đặt tấm ván gỗ (丬) trong đêm tối (夕) để lọc dòng nước (水) xay từ hạt đậu, nấu thành thứ nước cốt đặc sánh và hồ bột (浆).

Thành phần cấu tạo

灌浆
guàn jiāng
Giai đoạn ngậm sữa hạt lúa, bơm vữa bê tông
灌
guàn • quán
Tưới
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
雚
Quán
Âm đọc (bên phải)
浆
jiāng / jiàng • tương
nước sệt
丬
Bộ Tường (giản thể)
Mảnh gỗ, giường / âm đọc (bên trái)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (bên phải)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Giai đoạn ngậm sữa hạt lúa, bơm vữa bê tông
Ví dụ (5)
gōngrén工人men们zhèngzài正在duì对qiáo桥dūn墩jìnxíng进行guànjiāng灌浆shīgōng施工。
Các công nhân đang tiến hành thi công bơm vữa cho trụ cầu.
Workers are carrying out grouting construction on the bridge pier.
shuǐdào水稻jìnrù进入le了guànjiāngqī灌浆期,xūyào需要chōngzú充足de的shuǐfèn水分。
Lúa nước đã bước vào thời kỳ ngậm sữa, cần nguồn nước đầy đủ.
Rice has entered the grain filling stage, requiring ample moisture.
zhuānyè专业shèbèi设备nénggòu能够gāoxiào高效de地wèi为qiángtǐ墙体guànjiāng灌浆。
Thiết bị chuyên dụng có thể bơm vữa cho bức tường một cách hiệu quả.
Professional equipment can efficiently grout the wall.
guànjiāng灌浆shì是jiànzhùgōngchéng建筑工程zhōng中fēicháng非常guānjiàn关键de的bùzhòu步骤。
Bơm vữa là bước vô cùng then chốt trong công trình xây dựng.
Grouting is a very critical step in construction engineering.
xiǎomài小麦de的guànjiāng灌浆zhuàngkuàng状况juédìng决定le了jīnnián今年de的chǎnliàng产量。
Tình trạng ngậm sữa của lúa mỳ quyết định sản lượng của năm nay.
The grain filling condition of wheat determines this year's yield.
2
Danh từ
Nghĩa:Công tác bơm vữa, giai đoạn ngậm sữa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây