人物画
—
Phân tích từ 人物画
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tranh nhân vật, hình vẽ con người
Ví dụ (3)
这幅画是一位画家创作的人物画。
Bức tranh này là một bức tranh nhân vật do họa sĩ sáng tác.
画家非常擅长画中国传统人物画。
Họa sĩ rất giỏi vẽ tranh nhân vật truyền thống Trung Hoa.
博物馆里展出了许多精美的人物画。
Trong bảo tàng trưng bày nhiều bức tranh nhân vật tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây