Hán Việt:PHA••Loại từ:Tính từ
11 nét
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
皮Bì+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
颇
Khá, tương đối
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

颇
rất, khá, lắm (biểu thị mức độ tương đối cao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:rất, khá, lắm (biểu thị mức độ tương đối cao).
ENTiếng Anh:Quite / Rather / Considerably / Very.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他对这个建议颇感兴趣。
Anh ấy khá (rất) hứng thú với đề nghị này.
He is quite interested in this suggestion.
#2
这部电影的情节颇为曲折。
Cốt truyện của bộ phim này khá là khúc chiết (lắt léo).
The plot of this film is rather full of twists and turns.
#3
这件事处理起来颇费周折。
Việc này xử lý khá là tốn công sức trắc trở.
This matter is rather troublesome to handle.
#4
他的观点颇有见地。
Quan điểm của anh ấy rất có kiến giải (sâu sắc).
His views are quite insightful.
#5
这几年家乡的变化颇大。
Mấy năm nay quê hương thay đổi khá lớn.
My hometown has changed quite a lot over the past few years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây