Hán Việt:HOÀI••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
淮
Sông Hoài
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

淮
Sông Hoài
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Sông Hoài
ENTiếng Anh:Huai River
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
淮河是中国的一条主要河流。
Sông Hoài là một con sông chính ở Trung Quốc.
The Huai River is one of China's major rivers.
#2
秦岭淮河线是中国南北方的地理分界线。
Đường phân giới Tần Lĩnh - sông Hoài là ranh giới địa lý giữa hai miền nam bắc Trung Quốc.
The Qinling-Huaihe Line is the geographical dividing line between northern and southern China.
#3
淮南的豆腐非常有名。
Đậu phụ ở Hoài Nam rất nổi tiếng.
Huainan is very famous for its tofu.
#4
这场大雨导致淮北地区发生了洪涝灾害。
Trận mưa lớn này đã gây ra thảm họa lũ lụt ở khu vực Hoài Bắc.
This heavy rain caused flooding in the Huaibei region.
#5
古代有很多关于淮河流域的传说。
Thời cổ đại có rất nhiều truyền thuyết về lưu vực sông Hoài.
There were many legends in ancient times about the Huai River basin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây