逝者
—
Phân tích từ 逝者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đã mất, người quá cố
Ví dụ (3)
让我们为这场灾难中的逝者默哀。
Chúng ta hãy dành một phút mặc niệm cho những người quá cố trong thảm họa này.
家属们沉痛地悼念离世的逝者。
Người nhà gia quyến đau buồn tưởng nhớ người quá cố đã qua đời.
尊重逝者是人类社会的基本礼仪。
Tôn trọng người đã khuất là lễ nghi cơ bản của xã hội loài người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây