做准备
—
Phân tích từ 做准备
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm công tác chuẩn bị
Ví dụ (3)
大家都在为明天的面试做准备。
Mọi người đều đang làm chuẩn bị cho buổi phỏng vấn ngày mai.
提前做准备能防范未知的风险。
Làm chuẩn bị trước thời hạn có thể phòng ngừa rủi ro chưa biết.
运动员在赛前积极地做准备。
Vận động viên tích cực làm chuẩn bị trước giải đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây