Hán Việt:CÔN••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨フ丨丨フ一一一丨ノフ
Không dùng lượng từ riêng
山Sơn+昆Chữ Côn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
崑
Núi Côn Lôn
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)

昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

崑
Núi Côn Lôn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Núi Côn Lôn
ENTiếng Anh:Kunlun Mountains
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
崑崙山被譽為中國的第一神山。
Núi Côn Lôn được mệnh danh là ngọn núi thần tiên đệ nhất của Trung Quốc.
The Kunlun Mountains are revered as China's foremost sacred mountains.
#2
傳說中,西王母居住在崑崙山上。
Trong truyền thuyết, Tây Vương Mẫu sinh sống trên núi Côn Lôn.
According to legend, the Queen Mother of the West lives on Mount Kunlun.
#3
這條河的源頭可以追溯到遙遠的崑崙山脈。
Đầu nguồn của con sông này có thể bắt nguồn từ dãy núi Côn Lôn xa xôi.
The source of this river can be traced back to the distant Kunlun Mountains.
#4
古代詩人經常在作品中描寫巍峨的崑崙。
Các nhà thơ cổ đại thường miêu tả dãy Côn Lôn hùng vĩ trong các tác phẩm của họ.
Ancient poets often depicted the majestic Kunlun in their works.
#5
他一直夢想著去崑崙山探險。
Anh ấy luôn mơ ước được đi thám hiểm núi Côn Lôn.
He has always dreamed of going to the Kunlun Mountains for an adventure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây