好闻
—
Phân tích từ 好闻
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:có mùi thơm dễ chịu
Ví dụ (3)
花园里的桂花开了,味道特别好闻。
Hoa quế trong vườn đã nở, mùi vị đặc biệt thơm dễ ngửi.
妈妈衣服上有一股好闻的清香。
Trên quần áo mẹ có một làn hương thơm thanh mát dễ ngửi.
这种香水味道清新很好闻。
Loại nước hoa này mùi vị thanh mát rất dễ ngửi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây