Hán Việt:HỒNG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶丶一一丨一ノフ丶フ一
江Chữ Giang+鸟Điểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
鸿
chim nhạn lớn; lớn lao, rộng lớn
江
Chữ Giang
Sông / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (bên phải)

Hình ảnh minh họa

鸿
chim nhạn lớn; lớn lao, rộng lớn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:chim nhạn lớn; lớn lao, rộng lớn
ENTiếng Anh:wild goose, grand, great, vast
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你们大展鸿图。
Chúc các bạn đại triển hồng đồ (sự nghiệp phát triển mạnh mẽ).
Wishing you great success and a brilliant future.
#2
代沟是一道难以跨越的鸿沟。
Khoảng cách thế hệ là một ranh giới rộng lớn khó vượt qua.
The generation gap is a chasm that is hard to bridge.
#3
祝大家新年鸿运当头。
Chúc mọi người năm mới gặp nhiều may mắn to lớn (hồng vận).
Wishing everyone good luck in the New Year.
#4
托您的鸿福,这件事办得很顺利。
Nhờ hồng phúc của ngài, việc này được tiến hành rất suôn sẻ.
Thanks to your good fortune, everything went very smoothly.
#5
这部小说是一部鸿篇巨制。
Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm vĩ đại (hồng thiên cự chế).
This novel is a monumental work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây