悬
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
11
个
HSK1
—
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Treo lơ lửng, treo
Ví dụ (5)
墙上悬挂着一幅美丽的风景画。
Trên tường treo một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
直升机悬停在半空中。
Trực thăng bay lơ lửng giữa không trung.
这个问题至今仍然悬而未决。
Vấn đề này đến nay vẫn còn treo đó chưa được giải quyết.
他们站在陡峭的悬崖边上,向下张望。
Họ đứng bên bờ vách đá cheo leo và nhìn xuống dưới.
成绩还没公布,我的心一直悬着。
Thành tích vẫn chưa được công bố, lòng tôi cứ luôn treo lơ lửng (lo lắng thấp thỏm).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây