Hán Việt:ĐIÊU••Loại từ:Động từ
16 nét
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一+4
Không dùng lượng từ riêng
周Chu+彡Sam
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
彫
Điêu khắc
周
Chu
Xung quanh / âm đọc
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn
Hình ảnh minh họa

彫
Điêu khắc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Điêu khắc
ENTiếng Anh:carve, engrave, sculpt
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他喜欢木彫艺术。
Anh ấy thích nghệ thuật điêu khắc gỗ.
He likes the art of wood carving.
#2
这座彫像是由大理石彫刻而成的。
Bức tượng điêu khắc này được chạm khắc từ đá cẩm thạch.
This statue was carved out of marble.
#3
工匠正在仔细地彫刻一朵花。
Người thợ thủ công đang cẩn thận điêu khắc một bông hoa.
The craftsman is carefully carving a flower.
#4
古代建筑上的彫花非常精美。
Hoa văn điêu khắc trên các công trình kiến trúc cổ đại vô cùng tinh xảo.
The carved floral decorations on the ancient building are exquisitely detailed.
#5
他把一生都奉献给了彫塑艺术。
Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghệ thuật điêu khắc.
He devoted his entire life to the art of sculpture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây