飢
ノ丶丶フ一一フ丶ノフ
10
只
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ 飢 (jī) kết hợp bởi Bộ Thực (飠 - thức ăn) và Bộ Kỷ (几 - cái bàn nhỏ), gợi nhớ nghĩa là đói 飢.
Thành phần cấu tạo
飢
đói; nạn đói
飠
Bộ Thực
Thức ăn (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (53)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:đói; nạn đói
Ví dụ (5)
他們已經兩天沒吃東西,感到非常飢餓。
Họ đã hai ngày không ăn gì, cảm thấy vô cùng đói.
這場大旱災導致了嚴重的飢荒。
Trận hạn hán lớn này đã dẫn đến một nạn đói nghiêm trọng.
在那個動盪的年代,許多窮人飢寒交迫。
Trong thời đại đầy biến động đó, nhiều người nghèo phải chịu cảnh đói rét đan xen.
孩子們用飢渴的目光看著桌上的食物。
Bọn trẻ nhìn thức ăn trên bàn với ánh mắt đầy đói khát.
他買了一些餅乾來充飢。
Anh ấy mua một ít bánh quy để lót dạ (chống đói).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây