Hán Việt:PHÙNG••Loại từ:Động từ
10 nét
ノフ丶一一一丨丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+夆Chữ Phùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逢
Gặp gỡ, chạm trán
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逢
gặp, gặp gỡ, phùng, gặp phải, mỗi khi, nhân dịp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gặp, gặp gỡ, phùng, gặp phải, mỗi khi, nhân dịp.
ENTiếng Anh:To meet (by chance) / To come upon / To happen / To come across.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
久别重逢,两位老朋友激动得流下了眼泪。
Xa cách lâu ngày gặp lại (cửu biệt trùng phùng), hai người bạn già xúc động rơi nước mắt.
After a long separation, the two old friends were so moved by their reunion that they burst into tears.
#2
每逢佳节倍思亲。
Mỗi dịp tết đến (gặp ngày lễ đẹp) lại càng nhớ người thân hơn (Thơ Vương Duy).
At every festive occasion, one misses one's family all the more.
#3
这次多亏你帮忙,我才能逢凶化吉。
Lần này may nhờ bạn giúp đỡ, tôi mới có thể gặp dữ hóa lành.
Thanks to your help this time, I was able to turn misfortune into good fortune.
#4
他这人喜欢炫耀,逢人便说他的成就。
Anh ta thích khoe khoang, hễ gặp ai là lại kể lể về thành tựu của mình.
He likes showing off and tells everyone about his achievements.
#5
真是棋逢对手,这场比赛太精彩了。
Đúng là kỳ phùng địch thủ (cờ gặp đúng đối thủ), trận đấu này quá đặc sắc.
What a perfectly matched contest—this game was truly精彩.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây