几颗
—
Phân tích từ 几颗
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:vài hạt, một vài viên (vật nhỏ tròn)
Ví dụ (3)
天空中闪烁着几颗明亮的星星。
Trên bầu trời nhấp nháy vài ngôi sao sáng ngời.
我向水里扔了几颗小石子。
Tôi ném vài viên đá nhỏ xuống nước.
盘子里还剩下几颗新鲜的草莓。
Trong đĩa còn thừa lại vài quả dâu tây tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây