做不好看
—
Gợi nhớ
Từ "做不好看" (zuò bù hǎo kàn) nghĩa là "làm hình thức trông không đẹp mắt", ghép bởi: 做 (zuò): làm + 不 (bù): không + 好 (hǎo): tốt + 看 (kàn / kān): xem.
Thành phần cấu tạo
做不好看
làm hình thức trông không đẹp mắt
亻
故
一
个 (biến thể)
女
子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ / Động từ
Nghĩa:làm hình thức trông không đẹp mắt
Ví dụ (3)
这个手工作品如果做不好看,就重新做。
Tác phẩm thủ công này nếu làm trông không đẹp mắt, thì làm lại từ đầu.
虽然味道不错,但外形做不好看。
Mặc dù hương vị khá tốt, nhưng ngoại hình làm trông không đẹp mắt.
包装做不好看会影响商品的销售。
Bao bì làm không đẹp mắt sẽ ảnh hưởng sự tiêu thụ của sản phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây