Hán Việt:BĂNG••Loại từ:Động từ
11 nét
丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
山Sơn+朋Chữ Bằng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
崩
Sụp đổ, vỡ vụn
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)

朋
Chữ Bằng
Bạn bè / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

崩
Sụp đổ, vỡ vụn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Sụp đổ, vỡ vụn
ENTiếng Anh:collapse, crumble, fall apart
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个坏消息,她彻底崩溃了。
Nghe tin xấu này, cô ấy hoàn toàn suy sụp.
When she heard the bad news, she completely broke down.
#2
连日的暴雨导致大坝崩塌了。
Những ngày mưa lớn liên tiếp đã khiến con đập bị sụp đổ.
Days of heavy rain caused the dam to collapse.
#3
登山者们在途中遇到了可怕的雪崩。
Những người leo núi đã gặp phải một trận lở tuyết đáng sợ giữa đường.
The climbers encountered a terrible avalanche on the way.
#4
巨大的爆炸声犹如山崩地裂。
Tiếng nổ lớn giống như núi lở đất nứt.
The huge explosion sounded as if the mountains were collapsing and the earth were splitting apart.
#5
由于访问量过大,网站的服务器崩了。
Do lượng truy cập quá lớn, máy chủ của trang web đã bị sập.
The website's server crashed because of excessive traffic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây