Hán Việt:THÔI••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
山Sơn+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
崔
họ Thôi; cao lớn trong nghĩa cổ
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

崔
họ Thôi; cao lớn trong nghĩa cổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ riêng / tính từ
VINghĩa:họ Thôi; cao lớn trong nghĩa cổ
ENTiếng Anh:surname Cui, towering, lofty
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
崔先生是我们的新经理。
Ông Thôi là giám đốc mới của chúng tôi.
Mr. Cui is our new manager.
#2
我的邻居姓崔,是个很好的人。
Hàng xóm của tôi họ Thôi, là một người rất tốt.
My neighbor's surname is Cui, and he is a very nice person.
#3
小崔今天没来上班吗?
Tiểu Thôi hôm nay không đi làm sao?
Didn't Xiao Cui come to work today?
#4
那座山势崔嵬,令人望而生畏。
Thế núi đó cao chót vót, khiến người ta nhìn mà sợ hãi.
That mountain rises steep and towering, inspiring awe.
#5
老崔,你不要再催我了。
Lão Thôi, ông đừng có thúc giục tôi nữa.
Old Cui, stop urging me already.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây