Hán Việt:HỔ••Loại từ:Động từ
11 nét
丨フ一丨一フノ一フノフ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+虎Chữ Hổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
唬
Dọa, lừa
口
Bộ Khẩu
Cái miệng gầm thét (bên trái)

虎
Chữ Hổ
Con hổ hung dữ / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh minh họa

唬
Dọa, lừa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Dọa, lừa
ENTiếng Anh:scare, bluff, intimidate, mislead
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你别想唬我,我知道真相。
Cậu đừng hòng lừa tôi, tôi biết sự thật rồi.
Don't try to bluff me—I know the truth.
#2
他只是在吓唬你,别当真。
Anh ta chỉ đang dọa cậu thôi, đừng tưởng thật.
He's just trying to scare you; don't take it seriously.
#3
这个名头听起来很唬人,其实没什么大不了的。
Cái danh xưng này nghe có vẻ rất dọa người, thực ra chẳng có gì to tát cả.
That title sounds very intimidating, but it's really no big deal.
#4
别随便找个借口唬弄过去。
Đừng có tùy tiện tìm bừa cái cớ để lừa cho qua chuyện.
Don't just make up some excuse to bluff your way through.
#5
他把大家唬得一愣一愣的。
Anh ta lừa mọi người đến mức ngớ cả người ra.
He stunned everyone with his bluffing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây