唬
丨フ一丨一フノ一フノフ
11
HSK1
Động từ
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dọa, lừa
Ví dụ (5)
你别想唬我,我知道真相。
Cậu đừng hòng lừa tôi, tôi biết sự thật rồi.
他只是在吓唬你,别当真。
Anh ta chỉ đang dọa cậu thôi, đừng tưởng thật.
这个名头听起来很唬人,其实没什么大不了的。
Cái danh xưng này nghe có vẻ rất dọa người, thực ra chẳng có gì to tát cả.
别随便找个借口唬弄过去。
Đừng có tùy tiện tìm bừa cái cớ để lừa cho qua chuyện.
他把大家唬得一愣一愣的。
Anh ta lừa mọi người đến mức ngớ cả người ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây