Hán Việt:CẢN••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨ノ丶丶フ一一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+旱Hạn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
桿
cột, gậy
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

桿
cột, gậy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cột, gậy
ENTiếng Anh:pole, rod, shaft, staff
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他買了一套新的高爾夫球桿。
Anh ấy đã mua một bộ gậy đánh golf mới.
He bought a new set of golf clubs.
#2
學校操場上有一根高高的旗桿。
Trên sân trường có một cột cờ rất cao.
There is a tall flagpole on the school playground.
#3
飛行員緊緊握住操縱桿。
Phi công nắm chặt cần điều khiển.
The pilot gripped the control stick tightly.
#4
他用一根木桿把樹上的蘋果打下來。
Anh ấy dùng một cây gậy gỗ để chọc những quả táo trên cây rụng xuống.
He used a wooden pole to knock the apples down from the tree.
#5
這支筆的筆桿是用金屬做的。
Thân của cây bút này được làm bằng kim loại.
The barrel of this pen is made of metal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây