庶
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
11
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ 庶 (shù) kết hợp bởi Bộ Nghiễm (广 - mái nhà rộng), Nhập (廿 - hai mươi) và Bộ Hỏa (bốn chấm) (灬 - ngọn lửa, đun nấu), gợi nhớ nghĩa là dân thường, đông đảo 庶.
Thành phần cấu tạo
庶
dân thường, đông đảo
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廿
Nhập
Hai mươi (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân thường, đông đảo
Ví dụ (5)
王子犯法,与庶人同罪。
Vương tử phạm pháp, tội cùng với dân thường như nhau.
他虽然出身庶民,但通过努力取得了巨大的成功。
Mặc dù xuất thân là dân thường, nhưng thông qua sự nỗ lực, anh ấy đã đạt được thành công to lớn.
这位好官一心为黎庶谋福利,深受百姓爱戴。
Vị quan tốt này một lòng mưu cầu phúc lợi cho bách tính dân thường, được người dân hết sức kính yêu.
学校的庶务通常由后勤部门负责管理。
Các công việc tạp vụ của trường học thường do bộ phận hậu cần chịu trách nhiệm quản lý.
在古代封建社会,庶出的孩子地位往往不如嫡出的孩子。
Trong xã hội phong kiến thời xưa, địa vị của những đứa trẻ do vợ lẽ sinh ra (thứ xuất) thường không bằng con của vợ cả (đích xuất).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây