捱
一丨一一ノ一丨一一丨一
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu đựng, kiên nhẫn
Ví dụ (5)
他好不容易才捱过了那段艰难的日子。
Anh ấy khó khăn lắm mới chịu đựng vượt qua được những ngày tháng gian khổ đó.
为了孩子,再苦她也捱得住。
Vì con cái, dù khổ đến mấy cô ấy cũng có thể kiên nhẫn chịu đựng được.
只要捱过这个冬天,情况就会好转。
Chỉ cần kiên nhẫn vượt qua mùa đông này, tình hình sẽ trở nên tốt hơn.
这种痛苦真难捱。
Nỗi đau khổ này thật khó chịu đựng.
病人正在痛苦中捱时间。
Bệnh nhân đang phải chịu đựng nỗi đau đớn trôi qua từng giây phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây