衔
ノノ丨ノ一一一フ一一丨
11
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ 衔 (xián) kết hợp bởi Bộ Hành (行 - đi lại, con đường) và Bộ Kim (giản thể) (钅 - kim loại, đồ sắt thép), gợi nhớ nghĩa là ngậm 衔.
Thành phần cấu tạo
衔
ngậm; giữ chức; hàm/chức danh
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường / âm đọc (giao nhau)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (giao nhau)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (22)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ngậm; giữ chức; hàm/chức danh
Ví dụ (5)
他的军衔是少将。
Quân hàm của anh ấy là thiếu tướng.
他有很多名誉头衔。
Anh ấy có rất nhiều chức danh danh dự.
昨天举行了隆重的授衔仪式。
Hôm qua đã tổ chức một buổi lễ phong hàm trang trọng.
这个官衔只是一种荣誉,没有实权。
Chức hàm này chỉ là một loại danh dự, không có thực quyền.
他因在任务中表现出色而获得晋衔。
Anh ấy được thăng hàm vì biểu hiện xuất sắc trong nhiệm vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây