Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK6
shá
HSK6
gì, cái gì (khẩu ngữ của 'shénme').
Hán Việt:XÁ••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨フ一ノ丶一一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+舍Chữ Xá

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

啥
shá
cái gì, gì
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
Bộ Khẩu
舍
Chữ Xáshè
từ bỏ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Mở miệng (口) hỏi người trong mái nhà (舍) xem họ đang tìm kiếm thứ chi, nghĩa là cái gì, chuyện gì (啥).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ
VINghĩa:gì, cái gì (khẩu ngữ của 'shénme').
ENTiếng Anh:(Dialect/Colloquial) What.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你zài在gàn干shá啥ne呢?
Cậu đang làm cái gì thế?
What are you doing?
#2
zhè这méi没shá啥hǎo好pà怕de的。
Cái này chả có gì phải sợ cả.
There's nothing to be afraid of.
#3
nà那shì是shá啥dōngxi东西?wǒ我zěnme怎么méi没jiàn见guò过。
Đó là cái thứ gì vậy? Sao tôi chưa thấy bao giờ.
What's that? How come I've never seen it before?
#4
wǒ我yǒu有shá啥shuō说shénme什么,nǐ你bié别jièyì介意。
Tôi có gì nói nấy (thẳng thắn), bạn đừng để bụng.
I just say whatever's on my mind, so don't take offense.
#5
nǐ你xiǎng想chī吃diǎn点shá啥?
Cậu muốn ăn chút gì không?
What would you like to eat?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây