模拟量
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đại lượng tương tự, tín hiệu analog
Ví dụ (3)
传感器把温度转换成模拟量。
Cảm biến chuyển đổi nhiệt độ thành đại lượng analog.
系统支持模拟量输入与输出。
Hệ thống hỗ trợ đầu vào và đầu ra tín hiệu analog.
用模块采集各种模拟量数据。
Dùng mô-đun thu thập các dữ liệu tín hiệu tương tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây