凛
—
Gợi nhớ
Chữ 凛 (lǐn) kết hợp bởi Bộ Băng (冫 - nước đá, giá lạnh) và Chữ Bẩm (禀 - báo cáo, kiến nghị), gợi nhớ nghĩa là Rét buốt, nghiêm nghị, oai phong 凛.
Thành phần cấu tạo
凛
Rét buốt, nghiêm nghị, oai phong
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
禀
Chữ Bẩm
báo cáo, kiến nghị / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rét buốt, nghiêm nghị, oai phong
Ví dụ (3)
寒风凛冽吹过街头。
Gió lạnh rét buốt thổi qua con phố.
将军神色凛然令人敬畏。
Tướng quân thần thái oai phong khiến người ta kính sợ.
感受到阵阵凛冽的冬意。
Cảm nhận từng tràng hơi lạnh rét buốt của mùa đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây