Hán Việt:LUÂN••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨丨丨ノ丶一丨フ一丨丨
Không dùng lượng từ riêng
山Sơn+侖Chữ Luân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
崙
đồi, gò
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)

侖
Chữ Luân
trật tự, mạch lạc / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

崙
đồi, gò
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đồi, gò
ENTiếng Anh:mound, hill, ridge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
這座沙崙上長滿了野草。
Trên gò cát này mọc đầy cỏ dại.
This sand dune is overgrown with wild grass.
#2
崑崙山是中國古代神話中的神山。
Núi Côn Lôn là ngọn núi linh thiêng trong thần thoại Trung Quốc cổ đại.
The Kunlun Mountains are sacred mountains in ancient Chinese mythology.
#3
巍巍崑崙,氣象萬千。
Dãy Côn Lôn nguy nga, cảnh tượng vô cùng tráng lệ.
Majestic Kunlun, with boundless grandeur.
#4
崙背鄉位於台灣的雲林縣。
Xã Luân Bối (bờ gò) nằm ở huyện Vân Lâm, Đài Loan.
Lunbei Township is located in Yunlin County, Taiwan.
#5
唐代文學作品中常有崑崙奴的形象。
Trong các tác phẩm văn học đời Đường thường xuất hiện hình tượng người hầu Côn Lôn.
Figures of Kunlun slaves often appear in Tang dynasty literary works.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây