敕
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
11
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ 敕 (chì) kết hợp bởi Thúc (束 - bó, gói (phía trên bên trái)) và Bộ Phác (攵 - đánh khẽ, thúc đẩy hành động), gợi nhớ nghĩa là sắc lệnh 敕.
Thành phần cấu tạo
敕
sắc lệnh; ra lệnh
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:sắc lệnh, chỉ dụ; ra lệnh, ban sắc
Ví dụ (5)
皇帝下了一道敕令。
Hoàng đế đã ban hạ một đạo sắc lệnh.
这座庙宇曾得到过古代帝王的敕封。
Ngôi đền này từng nhận được sự sắc phong của các bậc đế vương thời cổ đại.
大臣们必须无条件遵从皇上的敕命。
Các đại thần phải vô điều kiện tuân theo sắc mệnh (chỉ thị) của hoàng thượng.
历史学家正在整理和研究唐代的诏敕。
Các nhà sử học đang chỉnh lý và nghiên cứu những chiếu sắc (sắc lệnh) thời nhà Đường.
道士在符纸上写下敕令以驱除邪祟。
Đạo sĩ viết sắc lệnh lên giấy bùa để xua đuổi tà ma.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây