胺
—
Gợi nhớ
Chữ 胺 (àn) kết hợp bởi Bộ Nguyệt (Nhục) (月 - thịt, bộ phận cơ thể) và An (安 - yên), gợi nhớ nghĩa là Hợp chất Amine (trong hóa học) 胺.
Thành phần cấu tạo
胺
Hợp chất Amine (trong hóa học)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
安
An
Yên / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hợp chất Amine (trong hóa học)
Ví dụ (3)
实验室正在合成一种新型的胺类化合物。
Phòng thí nghiệm đang tổng hợp một loại hợp chất Amine kiểu mới.
胺在化工生产中有广泛应用。
Amine có ứng dụng rộng rãi trong sản xuất hóa chất.
检测药物中残留的胺。
Kiểm tra dư lượng Amine trong thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây