灵敏度
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Độ nhạy, mức độ phản ứng linh mẫn
Ví dụ (3)
调高麦克风的灵敏度。
Chỉnh cao độ nhạy của micro.
传感器的灵敏度非常高。
Độ nhạy của cảm biến rất cao.
仪器失灵是因为灵敏度降低了。
Thiết bị hư hỏng là vì độ nhạy bị giảm thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây