Hán Việt:THÚ••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨丨一一一フ丶フノ一
Không dùng lượng từ riêng
取Thủ+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
娶
cưới (vợ)
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

娶
cưới vợ, lấy vợ (chỉ dùng cho nam giới).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cưới vợ, lấy vợ (chỉ dùng cho nam giới).
ENTiếng Anh:To marry (a woman) / To take a wife.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他去年娶了一位漂亮的妻子。
Năm ngoái anh ấy đã cưới được một người vợ xinh đẹp.
He married a beautiful wife last year.
#2
你想什么时候娶我?
Anh định bao giờ thì cưới em?
When do you want to marry me?
#3
在中国传统中,娶媳妇是件大事。
Trong truyền thống Trung Quốc, cưới vợ (rước con dâu) là một việc lớn.
In traditional Chinese culture, taking a wife is a major life event.
#4
他娶了一个外国姑娘。
Anh ấy đã lấy một cô gái nước ngoài.
He married a foreign girl.
#5
等你长大了,就可以娶妻生子了。
Đợi con lớn lên là có thể cưới vợ sinh con rồi.
When you grow up, you'll be able to get married and have children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây